goigoi

trệ

Tính từ
Tình trạng chậm lại, bị cản trở và không di chuyển tiếp.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh be stagnant
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ʨḛʔ˨˩/ Trung /tʂḛ˨˨/ Nam /tʂe˨˩˨/
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Tình trạng chậm lại, bị cản trở và không di chuyển tiếp. Tính chất & trạng tháiChủ đề
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh be stagnant
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.

unknown

Nghĩa 2 unknown
Trạng thái nặng nề, sa xuống hoặc mất sức.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh to sink down
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Tương tự
trề / trễ / tré / trẻ …
▸
Dùng
ngưng trệ / ngừng trệ / đình trệ / trì trệ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.