trệ khí
발음
북부
/ʨḛʔ˨˩ xi˧˥/
중부
/tʂḛ˨˨ kʰḭ˩˧/
남부
/tʂe˨˩˨ kʰi˧˥/
듣기
기체 enstagnant qi
unknown
기체
stagnant qi
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
기체
전통 의학에서 생명 에너지가 정체되어 흐르지 않는 상태.
vi Chứng trệ khí làm cho người bệnh cảm thấy mệt mỏi.
ko 기체라는 상태는 환자를 피곤하게 만든다.
구성
trệ / khí
▸
구성
trệ / khí
유의어
trệ thai / trệ
▸
유의어
trệ thai / trệ
쓰임
ngưng trệ / ngừng trệ / đình trệ / trì trệ …
▸
쓰임
ngưng trệ / ngừng trệ / đình trệ / trì trệ …