trắc bách diệp
발음
북부
/ʨak˧˥ ɓajk˧˥ ziə̰ʔp˨˩/
중부
/tʂa̰k˩˧ ɓa̰t˩˧ jiə̰p˨˨/
남부
/tʂak˧˥ ɓat˧˥ jiəp˨˩˨/
측백나무 enoriental arborvitae
명사
측백나무
oriental arborvitae
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
측백나무
문화·고유명사
동아시아 원산의 관상용 상록수.
vi Cây trắc bách diệp thường được trồng trước sân nhà.
ko 측백나무는 집 앞 정원에 자주 심어진다.
구성
trắc / bách diệp / 測百葉
▸
구성
trắc / bách diệp / 測百葉
한자
음절 대응 추정
대표 후보
測百葉
음절별 후보
trắc
測(側 / 仄 / 𣖡)
bách
百(迫 / 柏)
diệp
葉
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trắc nết / trắc địa / trắc / trắc địa học …
▸
유의어
trắc nết / trắc địa / trắc / trắc địa học …
쓰임
trắc nghiệm / trắc đạc / trắc trở / trắc ẩn
▸
쓰임
trắc nghiệm / trắc đạc / trắc trở / trắc ẩn