kim chi ngọc diệp
발음
북부
/kim˧˧ ʨi˧˧ ŋa̰ʔwk˨˩ ziə̰ʔp˨˩/
중부
/kim˧˥ ʨi˧˥ ŋa̰wk˨˨ jiə̰p˨˨/
남부
/kim˧˧ ʨi˧˧ ŋawk˨˩˨ jiəp˨˩˨/
듣기
귀족의자식 ennoble-born child
구
귀족의자식
noble-born child
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
귀족의자식 담화·논리
지체 높고 귀한 집안에서 태어난 자손.
구성
kim chi / ngọc / diệp …
▸
구성
kim chi / ngọc / diệp …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
金支玉葉
음절별 후보
kim
金
chi
支
ngọc
玉
diệp
葉
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
song tử diệp / trung diệp / trắc bách diệp / gông thiết diệp …
▸
유의어
song tử diệp / trung diệp / trắc bách diệp / gông thiết diệp …
쓰임
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …
▸
쓰임
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …