trắc quang
발음
북부
/ʨak˧˥ kwaːŋ˧˧/
중부
/tʂa̰k˩˧ kwaːŋ˧˥/
남부
/tʂak˧˥ waːŋ˧˧/
듣기
측광학 enphotometry
unknown
측광학
photometry
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
측광학
빛의 강도나 특성을 측정하기 위한 과학적 분야와 기법.
vi Trắc quang là một phần quan trọng trong các nghiên cứu về ánh sáng.
ko 측광학은 빛 연구의 중요한 부분이다.
구성
trắc / quang / 測光
▸
구성
trắc / quang / 測光
한자
음절 대응 추정
대표 후보
測光
음절별 후보
trắc
測(側 / 仄 / 𣖡)
quang
光
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trắc nết / trắc địa / trắc / trắc địa học …
▸
유의어
trắc nết / trắc địa / trắc / trắc địa học …
쓰임
trắc nghiệm / trắc đạc / trắc trở / trắc ẩn …
▸
쓰임
trắc nghiệm / trắc đạc / trắc trở / trắc ẩn …