trơ trụi
발음
북부
/ʨəː˧˧ ʨṵʔj˨˩/
중부
/tʂəː˧˥ tʂṵj˨˨/
남부
/tʂəː˧˧ tʂuj˨˩˨/
듣기
헐벗은 enbare or barren
형용사
헐벗은
bare or barren
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
헐벗은
성질·상태
가지에서 잎이 떨어지는 등 덮개가 없는 상태.
vi Những cành cây trở nên trơ trụi vào mùa đông.
ko 나뭇가지들은 겨울이 되면 헐벗게 된다.
구성
trơ / trụi / trơ + trụi 의 합성
▸
구성
trơ / trụi / trơ + trụi 의 합성
어원trơ + trụi 의 합성
유의어
trống trải / tiêu sơ / hoang lương / hoang toàng …
▸
유의어
trống trải / tiêu sơ / hoang lương / hoang toàng …
쓰임
trơ trọi / trơ khấc / khí trơ / trơ trơ …
▸
쓰임
trơ trọi / trơ khấc / khí trơ / trơ trơ …