cháy trụi
전소되다 enburn to the ground
동사
전소되다
burn to the ground
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
전소되다
기본 동작
화재로 인해 완전히 타버려 아무것도 남지 않은 상태.
vi Vụ hỏa hoạn đã khiến ngôi nhà bị cháy trụi.
ko 화재로 집이 전소되었다.
구성
cháy / trụi
▸
구성
cháy / trụi
유의어
cháy / cháy túi / cháy rừng / cháy đen …
▸
유의어
cháy / cháy túi / cháy rừng / cháy đen …
쓰임
đám cháy / bá cháy / bốc cháy / cơm cháy …
▸
쓰임
đám cháy / bá cháy / bốc cháy / cơm cháy …