trúng thầu
발음
북부
/ʨuŋ˧˥ tʰə̤w˨˩/
중부
/tʂṵŋ˩˧ tʰəw˧˧/
남부
/tʂuŋ˧˥ tʰəw˨˩/
입찰에 성공하다 enwin a bid
동사
입찰에 성공하다
win a bid
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
입찰에 성공하다
기본 동작
입찰 경쟁에서 경쟁자를 이기고 사업 실시권을 얻음.
vi Công ty vừa trúng thầu một dự án mới.
ko 그 회사는 새 프로젝트 입찰에 성공했다.
구성
trúng / thầu
▸
구성
trúng / thầu
유의어
trưng thầu / trúng / trúng cách / trúng số …
▸
유의어
trưng thầu / trúng / trúng cách / trúng số …
쓰임
trúng gió / trúng độc / trúng thực / trúng cử …
▸
쓰임
trúng gió / trúng độc / trúng thực / trúng cử …