trúng cử
발음
북부
/ʨuŋ˧˥ kɨ̰˧˩˧/
중부
/tʂṵŋ˩˧ kɨ˧˩˨/
남부
/tʂuŋ˧˥ kɨ˨˩˦/
듣기
당선된 enelected
형용사
당선된
elected
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
당선된
성질·상태
과반수의 표를 얻어 특정 지위에 선출됨.
vi Ông ấy đã trúng cử vị trí chủ tịch.
ko 그는 의장에 당선되었다.
구성
trúng / cử
▸
구성
trúng / cử
쓰임
trúng cách / trúng gió / trúng độc / trúng thực …
▸
쓰임
trúng cách / trúng gió / trúng độc / trúng thực …