trúng cách
발음
북부
/ʨuŋ˧˥ kajk˧˥/
중부
/tʂṵŋ˩˧ ka̰t˩˧/
남부
/tʂuŋ˧˥ kat˧˥/
듣기
합격하다 enpass an exam
unknown
합격하다
pass an exam
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
합격하다
시험에 합격하거나 기준을 충족함.
vi Anh ấy đã trúng cách trong kỳ thi tuyển dụng vừa qua.
ko 그는 지난 채용 시험에 합격했다.
구성
trúng / cách
▸
구성
trúng / cách
유의어
trúng / trúng số / trúng phong / trúng gió một bên tai …
▸
유의어
trúng / trúng số / trúng phong / trúng gió một bên tai …
쓰임
trúng gió / trúng độc / trúng thực / trúng cử …
▸
쓰임
trúng gió / trúng độc / trúng thực / trúng cử …