trúng gió một bên tai
발음
북부
/ʨuŋ˧˥ zɔ˧˥ mo̰ʔt˨˩ ɓen˧˧ taːj˧˧/
중부
/tʂṵŋ˩˧ jɔ̰˩˧ mo̰k˨˨ ɓen˧˥ taːj˧˥/
남부
/tʂuŋ˧˥ jɔ˧˥ mok˨˩˨ ɓəːŋ˧˧ taːj˧˧/
안면 마비 enfacial chill
proverb
안면 마비
facial chill
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
안면 마비
기본 동작
찬 바람에 노출되어 발생하는 안면 마비 증상.
vi Ông ấy bị trúng gió một bên tai sau khi đi ngoài trời lạnh.
ko 그는 찬 바람을 쐰 후 안면 마비를 겪었다.
유의어
trúng / trúng cách / trúng số / trúng phong …
▸
유의어
trúng / trúng cách / trúng số / trúng phong …