trót lọt
발음
북부
/ʨɔt˧˥ lɔ̰ʔt˨˩/
중부
/tʂɔ̰k˩˧ lɔ̰k˨˨/
남부
/tʂɔk˧˥ lɔk˨˩˨/
듣기
순조롭게 ensmoothly
부사
순조롭게
smoothly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
순조롭게
담화·논리
장애 없이 순조롭게 잘 진행되다.
vi Mọi việc đã diễn ra trót lọt như kế hoạch.
ko 모든 일이 계획대로 순조롭게 진행되었다.
구성
trót / lọt
▸
구성
trót / lọt
유의어
trợt lớt / chạy / trôi / trôi chảy …
▸
유의어
trợt lớt / chạy / trôi / trôi chảy …
쓰임
đã trót phải trét / lọt lòng / bánh lọt mặn / lọt vào mắt xanh …
▸
쓰임
đã trót phải trét / lọt lòng / bánh lọt mặn / lọt vào mắt xanh …