Trâu
발음
북부
/ʨəw˧˧/
중부
/tʂəw˧˥/
남부
/tʂəw˧˧/
듣기
물소 enwater buffalo
명사
물소
water buffalo
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
물소 (water buffalo)
뜻 1
명사
물소
동물·반려동물
큰 뿔을 가진 우시과 동물로, 노동력이나 우유를 위해 널리 사용됨.
vi Con trâu đang chăm chỉ kéo cày trên đồng ruộng.
ko 물소가 들판에서 열심히 밭을 갈고 있다.
채굴기 (cryptomining rig)
뜻 1
명사
채굴기
암호화폐 채굴을 위해 사용되는 전문 컴퓨터 시스템.
vi Anh ấy vừa mới lắp đặt một dàn trâu để đào tiền ảo.
ko 그는 가상화폐를 캐기 위해 채굴기를 설치했다.
끈기 있는 (tough)
뜻 1
형용사
끈질긴
고난을 견딜 수 있고, 매우 강하며 끈기 있는 상태.
vi Anh ấy thật trâu khi có thể làm việc liên tục suốt cả ngày.
ko 그가 하루 종일 계속 일할 수 있는 것은 정말 끈기 있는 것이다.
유의어
trầu / trẩu / trảu / trấu …
▸
유의어
trầu / trẩu / trảu / trấu …
쓰임
đầu trâu mặt ngựa / trâu bò / trẻ trâu / sống trâu …
▸
쓰임
đầu trâu mặt ngựa / trâu bò / trẻ trâu / sống trâu …