tinh tấn
발음
북부
/tïŋ˧˧ tən˧˥/
중부
/tïn˧˥ tə̰ŋ˩˧/
남부
/tɨn˧˧ təŋ˧˥/
듣기
근면한 endiligent
형용사
근면한
diligent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
근면한
성질·상태
일이나 임무에서 착실하고 성실한 노력을 보여줌.
vi Anh ấy luôn làm việc một cách tinh tấn và tận tâm.
ko 그는 항상 근면하고 성실하게 일한다.
구성
tinh / tấn / 精殯
▸
구성
tinh / tấn / 精殯
한자
음절 대응 추정
대표 후보
精殯
음절별 후보
tinh
精
tấn
殯
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
siêng năng / tinh cần / chuyên cần / mẫn cán …
▸
유의어
siêng năng / tinh cần / chuyên cần / mẫn cán …
쓰임
hành tinh / tinh hoàn / kết tinh / tinh linh …
▸
쓰임
hành tinh / tinh hoàn / kết tinh / tinh linh …