tinh khôi
발음
북부
/tïŋ˧˧ xoj˧˧/
중부
/tïn˧˥ kʰoj˧˥/
남부
/tɨn˧˧ kʰoj˧˧/
순수한 enpure and untouched
형용사
순수한
pure and untouched
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
순수한
성질·상태
완전히 순수하고 깨끗하며, 외부의 영향을 받지 않은 상태.
vi Những bông hoa tuyết mang một vẻ đẹp tinh khôi.
ko 눈꽃은 순수한 아름다움을 머금고 있다.
구성
tinh / khôi / 精盔
▸
구성
tinh / khôi / 精盔
한자
음절 대응 추정
대표 후보
精盔
음절별 후보
tinh
精
khôi
盔(魁)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trắng bốp / tinh thần / tinh dịch / tinh tấn …
▸
유의어
trắng bốp / tinh thần / tinh dịch / tinh tấn …
쓰임
hành tinh / tinh hoàn / kết tinh / tinh linh …
▸
쓰임
hành tinh / tinh hoàn / kết tinh / tinh linh …