tiếp ký
발음
북부
/tiəp˧˥ ki˧˥/
중부
/tiə̰p˩˧ kḭ˩˧/
남부
/tiəp˧˥ ki˧˥/
부서 encountersignature
명사
부서
countersignature
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
부서
담화·논리
문서의 정당성을 확인하기 위한 추가 서명.
vi Văn bản này cần có tiếp ký của giám đốc.
ko 이 문서는 국장의 부서가 필요하다.
구성
tiếp / ký
▸
구성
tiếp / ký
유의어
tiếp / tiếp khách / tiếp hợp / tiếp vận …
▸
유의어
tiếp / tiếp khách / tiếp hợp / tiếp vận …
쓰임
tiếp tục / giao tiếp / tiếp tân / tiếp theo …
▸
쓰임
tiếp tục / giao tiếp / tiếp tân / tiếp theo …