dao động ký
발음
북부
/zaːw˧˧ ɗə̰ʔwŋ˨˩ ki˧˥/
중부
/jaːw˧˥ ɗə̰wŋ˨˨ kḭ˩˧/
남부
/jaːw˧˧ ɗəwŋ˨˩˨ ki˧˥/
듣기
오실로스코프 enoscilloscope
명사
오실로스코프
oscilloscope
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
오실로스코프
담화·논리
전기 신호의 전압 변화를 관측하고 분석하는 데 사용되는 기기.
vi Kỹ thuật viên đang sử dụng dao động ký để kiểm tra mạch điện.
ko 기술자가 회로를 점검하기 위해 오실로스코프를 사용하고 있다.
구성
dao động / ký
▸
구성
dao động / ký
유의어
dao / dao lưu / dao mổ / dao rựa …
▸
유의어
dao / dao lưu / dao mổ / dao rựa …
쓰임
sử ký / ký túc / ký kết / thư ký
▸
쓰임
sử ký / ký túc / ký kết / thư ký