tạp ký
발음
북부
/ta̰ːʔp˨˩ ki˧˥/
중부
/ta̰ːp˨˨ kḭ˩˧/
남부
/taːp˨˩˨ ki˧˥/
잡기 enmiscellaneous notes
명사
잡기
miscellaneous notes
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
잡기
담화·논리
형식적인 구조를 갖추지 않은 다양한 주제에 관한 짧은 기록들의 모음.
vi Cuốn sách này là một tập hợp các bài tạp ký về cuộc sống.
ko 이 책은 삶에 대한 잡기들의 모음이다.
구성
tạp / ký
▸
구성
tạp / ký
유의어
tạp kỹ / tạp văn / tạp chất / tạp âm …
▸
유의어
tạp kỹ / tạp văn / tạp chất / tạp âm …
쓰임
tạp chí / tiệm tạp hoá / tạp dề / tạp vụ …
▸
쓰임
tạp chí / tiệm tạp hoá / tạp dề / tạp vụ …