thuế neo
발음
북부
/tʰwe˧˥ nɛw˧˧/
중부
/tʰwḛ˩˧ nɛw˧˥/
남부
/tʰwe˧˥ nɛw˧˧/
정박료 enanchorage dues
명사
정박료
anchorage dues
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
정박료
담화·논리
선박이 특정 정박 구역에 머무르기 위해 지불하는 비용.
vi Các tàu thuyền phải đóng thuế neo khi vào cảng.
ko 선박은 입항 시 정해진 정박료를 지불해야 한다.
구성
thuế / neo
▸
구성
thuế / neo
유의어
thuế / thuế môn bài / thuế trực thu / thuế đinh …
▸
유의어
thuế / thuế môn bài / thuế trực thu / thuế đinh …
쓰임
thuế quan / thuế má / đánh thuế / thuế giá trị gia tăng …
▸
쓰임
thuế quan / thuế má / đánh thuế / thuế giá trị gia tăng …