nhổ neo
발음
북부
/ɲo̰˧˩˧ nɛw˧˧/
중부
/ɲo˧˩˨ nɛw˧˥/
남부
/ɲo˨˩˦ nɛw˧˧/
닻을 올리다 enweigh anchor
unknown
닻을 올리다
weigh anchor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
닻을 올리다
배가 출발하기 위해 닻을 물에서 끌어올리는 동작.
vi Tàu đã chuẩn bị nhổ neo để khởi hành.
ko 배는 출발을 위해 닻을 올릴 준비가 되어 있다.
구성
nhổ / neo
▸
구성
nhổ / neo
유의어
nhổ / nhổ giò / nhổ bão / nhổ sào …
▸
유의어
nhổ / nhổ giò / nhổ bão / nhổ sào …
쓰임
phỉ nhổ / ống nhổ / khạc nhổ / neo đậu
▸
쓰임
phỉ nhổ / ống nhổ / khạc nhổ / neo đậu