gieo neo
발음
북부
/zɛw˧˧ nɛw˧˧/
중부
/jɛw˧˥ nɛw˧˥/
남부
/jɛw˧˧ nɛw˧˧/
고된 enarduous
형용사
고된
arduous
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
고된
성질·상태
어렵고 인내심이 많이 요구되는 상태.
vi Họ đã vượt qua một chặng đường gieo neo để đến đây.
ko 그들은 고된 여정을 극복했다.
구성
gieo / neo
▸
구성
gieo / neo
유의어
truân chiên / gieo / gieo vần / gieo cầu …
▸
유의어
truân chiên / gieo / gieo vần / gieo cầu …
쓰임
gieo cấy / gieo rắc / gieo sạ / gieo nhân nào gặt quả nấy …
▸
쓰임
gieo cấy / gieo rắc / gieo sạ / gieo nhân nào gặt quả nấy …