thuế trực thu
발음
북부
/tʰwe˧˥ ʨɨ̰ʔk˨˩ tʰu˧˧/
중부
/tʰwḛ˩˧ tʂɨ̰k˨˨ tʰu˧˥/
남부
/tʰwe˧˥ tʂɨk˨˩˨ tʰu˧˧/
듣기
직접세 endirect tax
명사
직접세
direct tax
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
직접세
담화·논리
소득을 얻는 사람이 정부에 직접 납부해야 하는 세금.
vi Thuế trực thu đóng vai trò quan trọng trong ngân sách nhà nước.
ko 직접세는 국가 예산에서 중요한 역할을 한다.
구성
thuế / trực thu / thuế + trực thu 의 합성
▸
구성
thuế / trực thu / thuế + trực thu 의 합성
어원thuế + trực thu 의 합성
유의어
thuế / thuế môn bài / thuế đinh / thuế suất …
▸
유의어
thuế / thuế môn bài / thuế đinh / thuế suất …
쓰임
thuế quan / thuế má / đánh thuế / thuế giá trị gia tăng
▸
쓰임
thuế quan / thuế má / đánh thuế / thuế giá trị gia tăng