thiệt tình
듣기
진실한 ensincere (Southern form)
형용사
진실한
sincere (Southern form)
3 뜻
2 구성 요소
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
형용사
뜻 1
형용사
진실한
외모·성격
베트남 남부에서 사용되는 성실함이나 진심을 나타내는 말.
vi Anh ấy là một người rất thiệt tình.
ko 그는 매우 진실한 사람이다.
부사
뜻 2
부사
진심으로
성실함이나 정직함을 나타내는 베트남 남부의 부사적 표현.
vi Cô ấy trả lời câu hỏi một cách thiệt tình.
ko 그녀는 질문에 진심으로 대답했다.
감탄사
뜻 3
감탄사
정말
놀라움, 불만, 당혹감을 표현할 때 사용되는 감탄어.
vi Thiệt tình, tôi không nghĩ anh lại làm vậy.
ko 정말, 네가 그런 짓을 할 줄은 몰랐어.
구성
thiệt / tình / 舌情
▸
구성
thiệt / tình / 舌情
한자
음절 대응 추정
대표 후보
舌情
음절별 후보
thiệt
舌
tình
情
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thiệt mạng / thiệt / thiệt thòi / thiệt chiến …
▸
유의어
thiệt mạng / thiệt / thiệt thòi / thiệt chiến …
쓰임
thiệt hại / thứ thiệt / thất thiệt / thua thiệt …
▸
쓰임
thiệt hại / thứ thiệt / thất thiệt / thua thiệt …