thiệt
발음
북부
/tʰiə̰ʔt˨˩/
중부
/tʰiə̰k˨˨/
남부
/tʰiək˨˩˨/
듣기
실제 enreal
형용사
실제
real
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
실제 (real)
뜻 1
형용사
실제
성질·상태
가짜가 아니라 실제로 존재하며 사실에 근거한 상태.
vi Đây là câu chuyện thiệt mà tôi đã chứng kiến.
ko 이것은 내가 목격한 실제 이야기다.
손해 (suffer loss)
뜻 1
동사
손해를 보다
비유적으로, 손실이나 불이익을 당하는 행위.
vi Anh ấy chấp nhận chịu thiệt để giữ gìn hòa khí.
ko 그는 화합을 유지하기 위해 손해를 감수했다.
유의어
thiết / thiệt mạng / thiệt thòi / thiệt tình …
▸
유의어
thiết / thiệt mạng / thiệt thòi / thiệt tình …
쓰임
thiệt hại / thứ thiệt / thất thiệt / thua thiệt …
▸
쓰임
thiệt hại / thứ thiệt / thất thiệt / thua thiệt …