thiếu thời
발음
북부
/tʰiəw˧˥ tʰə̤ːj˨˩/
중부
/tʰiə̰w˩˧ tʰəːj˧˧/
남부
/tʰiəw˧˥ tʰəːj˨˩/
듣기
소년 시절 enyouth
명사
소년 시절
youth
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
소년 시절
담화·논리
사람이 아직 젊은 나이인 기간.
vi Ông ấy thường kể về những kỷ niệm thời thiếu thời.
ko 그는 자주 소년 시절의 추억을 이야기한다.
구성
thiếu / thời
▸
구성
thiếu / thời
유의어
ngày xanh / tuổi xuân / Thanh Xuân / tuổi xanh …
▸
유의어
ngày xanh / tuổi xuân / Thanh Xuân / tuổi xanh …
쓰임
thanh thiếu niên / thiếu niên / thiếu nữ / thiếu tá …
▸
쓰임
thanh thiếu niên / thiếu niên / thiếu nữ / thiếu tá …