thiếu suy nghĩ
발음
북부
/tʰiəw˧˥ swi˧˧ ŋiʔi˧˥/
중부
/tʰiə̰w˩˧ ʂwi˧˥ ŋi˧˩˨/
남부
/tʰiəw˧˥ ʂwi˧˧ ŋi˨˩˦/
듣기
경솔한 enthoughtless
형용사
경솔한
thoughtless
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
경솔한
성질·상태
행동이나 태도에 신중함이 결여되어 숙고하지 않은 것.
vi Đó là một hành động rất thiếu suy nghĩ.
ko 그것은 매우 경솔한 행동이었다.
구성
thiếu / suy nghĩ
▸
구성
thiếu / suy nghĩ
유의어
khinh suất / lau chau / thiếu / thiếu tướng …
▸
유의어
khinh suất / lau chau / thiếu / thiếu tướng …
쓰임
thanh thiếu niên / thiếu niên / thiếu nữ / thiếu tá
▸
쓰임
thanh thiếu niên / thiếu niên / thiếu nữ / thiếu tá