thiếu nữ
발음
북부
/tʰiəw˧˥ nɨʔɨ˧˥/
중부
/tʰiə̰w˩˧ nɨ˧˩˨/
남부
/tʰiəw˧˥ nɨ˨˩˦/
듣기
젊은 여성 enyoung woman
명사
젊은 여성
young woman
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
젊은 여성 (young woman)
뜻 1
명사
젊은 여성
외모·성격
Family
젊고 미혼인 여성 단계에 있는 사람.
vi Cô thiếu nữ đang đọc sách dưới gốc cây.
ko 그 젊은 여성은 나무 아래에서 책을 읽고 있습니다.
막내딸 (youngest daughter)
뜻 1
명사
막내딸
가족 안에서 가장 어린 딸 또는 여자아이.
vi Cô ấy là thiếu nữ trong gia đình có ba chị em gái.
ko 그녀는 세 자매 중 막내딸입니다.
구성
thiếu / nữ
▸
구성
thiếu / nữ
쓰임
thanh thiếu niên / thiếu niên / thiếu tá / thiếu hụt …
▸
쓰임
thanh thiếu niên / thiếu niên / thiếu tá / thiếu hụt …