thiên thanh
발음
북부
/tʰiən˧˧ tʰajŋ˧˧/
중부
/tʰiəŋ˧˥ tʰan˧˥/
남부
/tʰiəŋ˧˧ tʰan˧˧/
듣기
하늘색 enazure, sky blue
형용사
하늘색
azure, sky blue
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
하늘색
성질·상태
맑은 하늘처럼 밝고 선명한 파란색을 띠고 있음.
vi Cô ấy chọn một chiếc váy màu xanh thiên thanh để đi dạo phố.
ko 그녀는 시내 산책을 위해 하늘색 드레스를 골랐다.
구성
thiên / thanh / 天聲
▸
구성
thiên / thanh / 天聲
한자
음절 대응 추정
대표 후보
天聲
음절별 후보
thiên
天
thanh
聲
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
âm thanh / máy truyền thanh / Tam Thanh / nòng giảm thanh …
▸
유의어
âm thanh / máy truyền thanh / Tam Thanh / nòng giảm thanh …
쓰임
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …
▸
쓰임
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …