thiên quan
발음
북부
/tʰiən˧˧ kwaːn˧˧/
중부
/tʰiəŋ˧˥ kwaːŋ˧˥/
남부
/tʰiəŋ˧˧ waːŋ˧˧/
듣기
천문 enheavenly gate
명사
천문
heavenly gate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
천문
담화·논리
천계나 천국으로 이어지는 문을 가리키는 상징적인 용어.
vi Những linh hồn được dẫn dắt đi qua thiên quan.
ko 영혼들은 천문을 통해 인도되었다.
구성
thiên / quan / 天關
▸
구성
thiên / quan / 天關
한자
음절 대응 추정
대표 후보
天關
음절별 후보
thiên
天
quan
關
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
Thiền Quán / cảnh quan / làm quan / biên quan …
▸
유의어
Thiền Quán / cảnh quan / làm quan / biên quan …
쓰임
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …
▸
쓰임
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …