kiểm tra hải quan
발음
북부
/kiə̰m˧˩˧ ʨaː˧˧ ha̰ːj˧˩˧ kwaːn˧˧/
중부
/kiəm˧˩˨ tʂaː˧˥ haːj˧˩˨ kwaːŋ˧˥/
남부
/kiəm˨˩˦ tʂaː˧˧ haːj˨˩˦ waːŋ˧˧/
듣기
세관 검사 encustoms inspection
명사
세관 검사
customs inspection
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
세관 검사 담화·논리
국경에서 화물이나 수하물이 법률에 적합한지 확인하는 것.
vi Mọi hàng hóa đều phải qua kiểm tra hải quan.
ko 모든 화물은 세관 검사를 거쳐야 한다.
구성
kiểm tra / hải quan
▸
구성
kiểm tra / hải quan
유의어
kiểm / kiểm dò / kiểm phẩm / kiểm nhận …
▸
유의어
kiểm / kiểm dò / kiểm phẩm / kiểm nhận …
쓰임
sơn hải quan
▸
쓰임
sơn hải quan