thiêm thiếp
발음
북부
/tʰiəm˧˧ tʰiəp˧˥/
중부
/tʰiəm˧˥ tʰiə̰p˩˧/
남부
/tʰiəm˧˧ tʰiəp˧˥/
졸고 있는 endrowsy
unknown
졸고 있는
drowsy
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
졸고 있는
얕은 잠을 자고 있거나, 졸리고 고요한 상태.
vi Đứa bé nằm thiêm thiếp trong lòng mẹ.
ko 아기는 엄마 품에서 졸고 있다.
구성
thiếp / 添妾
▸
구성
thiếp / 添妾
한자
음절 대응 추정
대표 후보
添妾
음절별 후보
thiêm
添
thiếp
妾(帖 / 淁 / 𢜡 / 𢲯)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thiêm sự / bưu thiếp / danh thiếp / kế thiếp …
▸
유의어
thiêm sự / bưu thiếp / danh thiếp / kế thiếp …
쓰임
thiếp phục / tiền thiếp / ái thiếp quý phi / thiếp canh
▸
쓰임
thiếp phục / tiền thiếp / ái thiếp quý phi / thiếp canh