theo đuổi
발음
북부
/tʰɛw˧˧ ɗuə̰j˧˩˧/
중부
/tʰɛw˧˥ ɗuəj˧˩˨/
남부
/tʰɛw˧˧ ɗuəj˨˩˦/
듣기
추구하다 enpursue
동사
추구하다
pursue
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
추구하다
기본 동작
특정 목표나 포부를 이루기 위해 끈기 있게 큰 노력을 기울이다.
vi Cô ấy đang nỗ lực hết mình để theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.
ko 그녀는 의사가 되려는 꿈을 좇아 열심히 노력하고 있습니다.
구성
theo / đuổi / theo + đuổi 의 합성
▸
구성
theo / đuổi / theo + đuổi 의 합성
어원theo + đuổi 의 합성
유의어
theo đuôi / bám sát / đeo đuổi / theo gót …
▸
유의어
theo đuôi / bám sát / đeo đuổi / theo gót …
쓰임
tiếp theo / đuổi theo / nghe theo / dõi theo …
▸
쓰임
tiếp theo / đuổi theo / nghe theo / dõi theo …