theo gót
듣기
따라가다 enfollow closely
동사
따라가다
follow closely
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
따라가다
기본 동작
누군가의 바로 뒤를 따라가거나 행동을 비슷하게 하는 것.
vi Đứa trẻ luôn theo gót mẹ đi khắp nhà.
ko 아이는 항상 어머니를 따라 집 주위를 돌아다닌다.
구성
theo / gót / theo + gót 의 합성
▸
구성
theo / gót / theo + gót 의 합성
어원theo + gót 의 합성
유의어
theo đuổi / bám sát / đeo đuổi / truy tuỳ …
▸
유의어
theo đuổi / bám sát / đeo đuổi / truy tuỳ …
쓰임
tiếp theo / đuổi theo / nghe theo / dõi theo …
▸
쓰임
tiếp theo / đuổi theo / nghe theo / dõi theo …