dõi theo
듣기
지켜보다 enwatch over
동사
지켜보다
watch over
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
지켜보다
관계
누군가를 헌신적으로 관찰하고 지켜보는 것.
vi Người mẹ luôn dõi theo từng bước trưởng thành của con.
ko 어머니는 항상 아이의 성장 과정을 한 걸음 한 걸음 지켜본다.
구성
dõi / theo / dõi + theo 의 합성
▸
구성
dõi / theo / dõi + theo 의 합성
어원dõi + theo 의 합성
유의어
dõi
▸
유의어
dõi
쓰임
dòng dõi / nối dõi / theo dõi liên lạc / theo dõi …
▸
쓰임
dòng dõi / nối dõi / theo dõi liên lạc / theo dõi …