dõi theo
見守る enwatch over
1 語義
2 構成語
動詞
見守る
watch over
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
見守る
関係
誰かを献身的に観察し見守ること。
vi Người mẹ luôn dõi theo từng bước trưởng thành của con.
ja 母親はいつも子供の成長を一歩一歩見守っている。