thị giả
발음
북부
/tʰḭʔ˨˩ za̰ː˧˩˧/
중부
/tʰḭ˨˨ jaː˧˩˨/
남부
/tʰi˨˩˨ jaː˨˩˦/
시자 enattendant monk
명사
시자
attendant monk
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
시자 문화·고유명사
고위 불교 승려를 수행하며 돌보는 승려.
vi Vị thị giả luôn đi theo hỗ trợ hòa thượng.
ko 그 시자는 항상 고승을 보좌한다.
구성
thị / giả
▸
구성
thị / giả
유의어
Thị Tứ / thị hiệu / thị tộc / thị …
▸
유의어
Thị Tứ / thị hiệu / thị tộc / thị …
쓰임
thị trấn / thị trường / siêu thị / đô thị …
▸
쓰임
thị trấn / thị trường / siêu thị / đô thị …