thầy phán
발음
북부
/tʰə̤j˨˩ faːn˧˥/
중부
/tʰəj˧˧ fa̰ːŋ˩˧/
남부
/tʰəj˨˩ faːŋ˧˥/
식민지 서기 encolonial clerk
명사
식민지 서기
colonial clerk
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
식민지 서기
담화·논리
식민지 정부에서 일하던 사무관.
vi Ông ấy từng làm thầy phán cho chính quyền cũ.
ko 그는 예전 정부에서 식민지 서기로 일했다.
구성
thầy / phán
▸
구성
thầy / phán
유의어
thầy / thầy thuốc / thầy tu / thầy thợ …
▸
유의어
thầy / thầy thuốc / thầy tu / thầy thợ …
쓰임
thầy giáo / thầy xí / thầy đồ / thầy mo …
▸
쓰임
thầy giáo / thầy xí / thầy đồ / thầy mo …