thùng thư
발음
북부
/tʰṳŋ˨˩ tʰɨ˧˧/
중부
/tʰuŋ˧˧ tʰɨ˧˥/
남부
/tʰuŋ˨˩ tʰɨ˧˧/
듣기
우편함 enmailbox
명사
우편함
mailbox
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
우편함
담화·논리
우편물이 수거되거나 배달되는 장소의 컨테이너.
vi Tôi vừa lấy một vài bức thư từ thùng thư trước nhà.
ko 집 앞 우편함에서 편지 몇 통을 꺼냈다.
구성
thùng / thư / 桶書
▸
구성
thùng / thư / 桶書
한자
음절 대응 추정
대표 후보
桶書
음절별 후보
thùng
桶(𠽅 / 𥶀)
thư
書
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thùng xe / thùng / thùng rác / thùng thình …
▸
유의어
thùng xe / thùng / thùng rác / thùng thình …
쓰임
đóng thùng / thẹn thùng / hàng thùng / lùng thùng …
▸
쓰임
đóng thùng / thẹn thùng / hàng thùng / lùng thùng …