hàng thùng
발음
북부
/ha̤ːŋ˨˩ tʰṳŋ˨˩/
중부
/haːŋ˧˧ tʰuŋ˧˧/
남부
/haːŋ˨˩ tʰuŋ˨˩/
듣기
분뇨 수거업자 ennight soil guild
명사
분뇨 수거업자
night soil guild
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
분뇨 수거업자
담화·논리
분뇨를 전문적으로 수집하고 처리하는 조직.
vi Hàng thùng thu gom chất thải mỗi đêm.
ko 분뇨 수거업자들이 매일 밤 쓰레기를 수거한다.
구성
hàng / thùng / 行桶
▸
구성
hàng / thùng / 行桶
한자
음절 대응 추정
대표 후보
行桶
음절별 후보
hàng
行
thùng
桶(𠽅 / 𥶀)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đóng thùng / thẹn thùng / lùng thùng / phản thùng …
▸
유의어
đóng thùng / thẹn thùng / lùng thùng / phản thùng …
쓰임
ngân hàng / nhà hàng / khách hàng / cửa hàng …
▸
쓰임
ngân hàng / nhà hàng / khách hàng / cửa hàng …