thông liên thất
발음
북부
/tʰəwŋ˧˧ liən˧˧ tʰət˧˥/
중부
/tʰəwŋ˧˥ liəŋ˧˥ tʰə̰k˩˧/
남부
/tʰəwŋ˧˧ liəŋ˧˧ tʰək˧˥/
듣기
심실 중격 결손증 enheart defect
명사
심실 중격 결손증
heart defect
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
심실 중격 결손증
담화·논리
심실 사이의 벽에 구멍이 나 있는 선천적인 심장 질환.
vi Đứa trẻ được chẩn đoán bị thông liên thất bẩm sinh.
ko 아이는 선천적인 심장 질환으로 진단받았다.
구성
thông / 聰連失
▸
구성
thông / 聰連失
한자
음절 대응 추정
대표 후보
聰連失
음절별 후보
thông
聰
liên
連
thất
失
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
gia thất / hoàng thất / tam thất / biện công thất …
▸
유의어
gia thất / hoàng thất / tam thất / biện công thất …
쓰임
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin
▸
쓰임
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin