gia thất
발음
북부
/zaː˧˧ tʰət˧˥/
중부
/jaː˧˥ tʰə̰k˩˧/
남부
/jaː˧˧ tʰək˧˥/
듣기
가족 enfamily
명사
가족
family
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
가족
담화·논리
혈연이나 혼인으로 맺어진 가족.
vi Anh ấy đã có gia thất ổn định ở thành phố.
ko 그는 도시에 안정된 가정을 꾸렸다.
구성
gia / thất / 家失
▸
구성
gia / thất / 家失
한자
음절 대응 추정
대표 후보
家失
음절별 후보
gia
家
thất
失
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
gia đình / hoàng thất / thông liên thất / tam thất …
▸
유의어
gia đình / hoàng thất / thông liên thất / tam thất …
쓰임
đại gia / chuyên gia / gia nhập / gia sư …
▸
쓰임
đại gia / chuyên gia / gia nhập / gia sư …