Thái Hoà
듣기
평화로운 enpeaceful
형용사
평화로운
peaceful
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
평화로운
성질·상태
혼란이나 대립이 없고 온화한 상태.
vi Mọi người trên thế giới đều mong ước một cuộc sống thái hoà.
ko 세상 모든 사람이 평화로운 삶을 바라고 있다.
구성
thái / hoà / 한월어. 한자는 太和 …
▸
구성
thái / hoà / 한월어. 한자는 太和 …
어원한월어. 한자는 太和
한자
출처 대조 완료
대표 후보
太和
음절별 후보
thái
太
hoà
和
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
bình yên / yên / Yên Bình / bình an …
▸
유의어
bình yên / yên / Yên Bình / bình an …
쓰임
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương …
▸
쓰임
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương …