thành lũy
발음
북부
/tʰa̤jŋ˨˩ lwiʔi˧˥/
중부
/tʰan˧˧ lwi˧˩˨/
남부
/tʰan˨˩ lwi˨˩˦/
듣기
요새 enfortress, rampart
명사
요새
fortress, rampart
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
요새
담화·논리
보호를 위해 건설된 강력한 방어용 구조물.
vi Quân đội đang xây dựng thành lũy để phòng thủ.
ko 군대는 방어를 위해 요새를 건설하고 있다.
구성
thành / lũy
▸
구성
thành / lũy
유의어
thành luỹ / tích lũy / chiến lũy / đồn lũy
▸
유의어
thành luỹ / tích lũy / chiến lũy / đồn lũy
쓰임
thành phố / thành công / hoàn thành / trở thành …
▸
쓰임
thành phố / thành công / hoàn thành / trở thành …