đồn lũy
요새 enfortress or stronghold
명사
요새
fortress or stronghold
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
요새
담화·논리
적의 공격으로부터 장소를 방어하기 위해 세워진 크고 견고한 건물.
vi Quân đội đã xây dựng một đồn lũy kiên cố tại đây.
ko 군대는 이곳에 견고한 요새를 구축했다.
구성
đồn / lũy
▸
구성
đồn / lũy
유의어
đồn / đồn điền / đồn đoán / đồn trưởng …
▸
유의어
đồn / đồn điền / đồn đoán / đồn trưởng …
쓰임
tin đồn / vân đồn / ba đồn / bàu đồn …
▸
쓰임
tin đồn / vân đồn / ba đồn / bàu đồn …