tay nghề
발음
북부
/taj˧˧ ŋe̤˨˩/
중부
/taj˧˥ ŋe˧˧/
남부
/taj˧˧ ŋe˨˩/
듣기
장인 정신 enworkmanship
명사
장인 정신
workmanship
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
장인 정신 담화·논리
기술자가 전문적인 작업을 수행하는 데 필요한 기술적 수준이나 능력.
vi Người thợ mộc này có tay nghề rất cao.
ko 이 목수는 매우 뛰어난 솜씨를 가지고 있다.
구성
tay / nghề
▸
구성
tay / nghề
유의어
lành nghề / đồ nghề / tuổi nghề / trở nghề …
▸
유의어
lành nghề / đồ nghề / tuổi nghề / trở nghề …
쓰임
chia tay / bàn tay / cánh tay / bắt tay …
▸
쓰임
chia tay / bàn tay / cánh tay / bắt tay …