cánh tay
발음
북부
/kajŋ˧˥ taj˧˧/
중부
/ka̰n˩˧ taj˧˥/
남부
/kan˧˥ taj˧˧/
듣기
팔 enarm
명사
팔
arm
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
팔
몸·얼굴
Body parts
어깨에서 손까지 이어지는 사람 몸의 부분.
vi Anh ấy vươn cánh tay để lấy quyển sách trên kệ.
ko 그는 선반 위의 책을 집으려고 팔을 뻗었습니다.
구성
cánh / tay
▸
구성
cánh / tay
유의어
팔
▸
유의어
팔
쓰임
cánh tay phải / hạ cánh / cánh đồng / cứu cánh …
▸
쓰임
cánh tay phải / hạ cánh / cánh đồng / cứu cánh …