phe cánh
발음
북부
/fɛ˧˧ kajŋ˧˥/
중부
/fɛ˧˥ ka̰n˩˧/
남부
/fɛ˧˧ kan˧˥/
듣기
파벌 enfaction
명사
파벌
faction
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
파벌
담화·논리
큰 조직 안의 소규모로 조직된 집단.
vi Một phe cánh nhỏ trong đảng đang phản đối quyết định này.
ko 당 내의 작은 파벌이 이 결정에 반대하고 있다.
구성
phe / cánh / phe + cánh 의 합성
▸
구성
phe / cánh / phe + cánh 의 합성
어원phe + cánh 의 합성
유의어
phe / phe phẩy / phe phái / phe đảng …
▸
유의어
phe / phe phẩy / phe phái / phe đảng …
쓰임
về phe / áp phe / cánh tay / hạ cánh …
▸
쓰임
về phe / áp phe / cánh tay / hạ cánh …