hành nghề
발음
북부
/ha̤jŋ˨˩ ŋe̤˨˩/
중부
/han˧˧ ŋe˧˧/
남부
/han˨˩ ŋe˨˩/
듣기
개업하다 enpractise a profession
동사
개업하다
practise a profession
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
개업하다
직업·직장
법률이나 의료 등 전문 분야에서 전문직으로 일하는 것.
vi Ông ấy đã hành nghề y được hơn mười năm.
ko 그는 10년 넘게 의료를 실천하고 있다.
구성
hành / nghề
▸
구성
hành / nghề
유의어
giải nghệ
▸
유의어
giải nghệ
쓰임
khởi hành / hành tinh / hành động / học hành …
▸
쓰임
khởi hành / hành tinh / hành động / học hành …