đồ nghề
발음
북부
/ɗo̤˨˩ ŋe̤˨˩/
중부
/ɗo˧˧ ŋe˧˧/
남부
/ɗo˨˩ ŋe˨˩/
듣기
연장 entools
명사
연장
tools
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
연장 담화·논리
특정한 일이나 작업을 수행하기 위해 사용되는 기구 또는 장비 세트.
vi Người thợ mang theo đầy đủ đồ nghề để sửa ống nước.
ko 작업자는 배관을 수리하기 위한 도구 세트를 가져왔다.
구성
đồ / nghề
▸
구성
đồ / nghề
유의어
tay nghề / lành nghề / tuổi nghề / trở nghề …
▸
유의어
tay nghề / lành nghề / tuổi nghề / trở nghề …
쓰임
đồ chơi / bản đồ / đồ ăn / đồ uống …
▸
쓰임
đồ chơi / bản đồ / đồ ăn / đồ uống …