tỳ bà
발음
북부
/ti̤˨˩ ɓa̤ː˨˩/
중부
/ti˧˧ ɓaː˧˧/
남부
/ti˨˩ ɓaː˨˩/
듣기
비파 enpipa
명사
비파
pipa
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
비파
담화·논리
네 줄로 된 전통 악기.
vi Tiếng đàn tỳ bà vang lên nghe thật du dương.
ko 비파의 음색이 매우 우아하다.
구성
tỳ / bà
▸
구성
tỳ / bà
유의어
tỳ hưu / tỳ / tỳ vị / tỳ tướng …
▸
유의어
tỳ hưu / tỳ / tỳ vị / tỳ tướng …
쓰임
phiên thị tỳ / cây tỳ / nữ tỳ / đàn bà …
▸
쓰임
phiên thị tỳ / cây tỳ / nữ tỳ / đàn bà …